- Từ điển Nhật - Anh
世間体
Xem thêm các từ khác
-
世間擦れ
[ せけんずれ ] (n) worldly wise/sophisticated -
世間知らず
[ せけんしらず ] (adj-na,n) to ignorance of the ways of the world -
世間話
[ せけんばなし ] (n) gossip/chat -
世間離れ
[ せけんばなれ ] (n) uncommon/out of the ordinary -
世途
[ せいと ] the world/the path of life -
丑
[ うし ] (n) second sign of Chinese zodiac (The Ox, 1am-3am, north-northeast, December) -
丑の年
[ うしのとし ] Year of the Ox -
丑三つ時
[ うしみつどき ] midnight -
丑年
[ うしどし ] year of the ox -
且つ
[ かつ ] (adv,conj) yet/and -
且つ又
[ かつまた ] (conj) besides/furthermore/moreover/(P) -
且つ飲み且つ歌う
[ かつのみかつうたう ] to drink and sing at the same time/to drink as well as sing -
且又
[ かつまた ] (conj) besides/furthermore/moreover -
万
[ ばん ] (adv,pref) many/all/(P) -
万が一
[ まんがいち ] (adv,n) if by any chance/10000 to 1 -
万々
[ ばんばん ] (adv) (1) very much/fully/(2) never (with negative verb) -
万丈
[ ばんじょう ] (n) hurrah!/long life/congratulations/full vent -
万世
[ ばんせい ] (n-adv) all ages/eternity -
万世不易
[ ばんせいふえき ] (n) eternity/perpetuity -
万世一系
[ ばんせいいっけい ] (n) unbroken imperial line
Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
Biến dòng trung thế ,biến điện áp trung thế, biến áp trong nhà, biến áp ngoài trời, tụ điệnCông ty TNHH Thiết bị công nghiệp ANT Việt Nam chuyên cung cấp các loại biến điện áp trung thế, biến dòng trung thế,tụ điện, tụ bù trung thế… 3.3KV; 6.6 KV; 11KV; 24KV…( TU, TI trung thế ) trong nhà, ngoài trời sử dụng trong các nhà máy thuỷ điện, nhiệt điện, xi măng, thép.. đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách. Sản phẩm được sản xuất theo model, kích thước, bản vẽ hoặc các yêu cầu cụ thể của khách hàng... Xem thêm.
-
Tìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành CôngTìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành Công” là một chủ đề thú vị và đầy cảm hứng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi công nghệ và mạng xã hội ngày càng phát triển. Những câu chuyện thành công về hành trình tìm kiếm người yêu thường mang đến hy vọng và niềm tin cho những ai vẫn đang trên con đường tìm kiếm nửa kia của mình. Có người gặp được tình yêu đích thực qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến, người khác lại tìm thấy người bạn đời của mình trong một... Xem thêm.
-
Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;Cảm ơn cả nhà rất nhiều!bolttuthan đã thích điều này
-
Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉHuy Quang, Bear Yoopies và 2 người khác đã thích điều này
-
Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
