- Từ điển Anh - Việt
Tangent pole
Xem thêm các từ khác
-
Tangent screw
đai ốc hiệu chỉnh tang, -
Tangent surface
mặt tiếp xúc, -
Tangent to spiral
ts nối đầu, -
Tangent to the circle
tiếp tuyến đường tròn, -
Tangent track
đường thẳng, -
Tangent vector
vectơ tiếp xúc, -
Tangent wedge
chêm tiếp tuyến, chêm tiếp tuyến, nêm tiếp tuyến, -
Tangential
/ tæn'dʒen∫əl /, Tính từ: (thuộc) tiếp tuyến, Đột nhiên xa rời chủ đề, có quan hệ hời... -
Tangential-flow scavenging
quá trình quét khí kín (2 kỳ), -
Tangential acceleration
độ gia tốc tiếp tuyến, gia tốc tiếp tuyến, gia tốc tiếp tuyến, -
Tangential admissible
sự tiến dao theo tiếp tuyến, -
Tangential burner
lò tiếp xúc, -
Tangential casting
sự rót tiếp tuyến, -
Tangential chaser
bàn ren tiếp tuyến, -
Tangential component
thành phần tiếp tuyến (lực), thành phần tuyến tính, -
Tangential component of cutting force
thành phần tiếp tuyến của lực cắt, -
Tangential component of velocity
thành phần vận tốc tiếp tuyến, -
Tangential control
sự điều chỉnh tiếp tuyến, -
Tangential coordinates
tọa độ tiếp tuyến, -
Tangential correction
sự dịch chỉnh tiếp tuyến,
Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
Biến dòng trung thế ,biến điện áp trung thế, biến áp trong nhà, biến áp ngoài trời, tụ điệnCông ty TNHH Thiết bị công nghiệp ANT Việt Nam chuyên cung cấp các loại biến điện áp trung thế, biến dòng trung thế,tụ điện, tụ bù trung thế… 3.3KV; 6.6 KV; 11KV; 24KV…( TU, TI trung thế ) trong nhà, ngoài trời sử dụng trong các nhà máy thuỷ điện, nhiệt điện, xi măng, thép.. đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách. Sản phẩm được sản xuất theo model, kích thước, bản vẽ hoặc các yêu cầu cụ thể của khách hàng... Xem thêm.
-
Tìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành CôngTìm Người Yêu: Những Câu Chuyện Thành Công” là một chủ đề thú vị và đầy cảm hứng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại khi công nghệ và mạng xã hội ngày càng phát triển. Những câu chuyện thành công về hành trình tìm kiếm người yêu thường mang đến hy vọng và niềm tin cho những ai vẫn đang trên con đường tìm kiếm nửa kia của mình. Có người gặp được tình yêu đích thực qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến, người khác lại tìm thấy người bạn đời của mình trong một... Xem thêm.
-
Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;Cảm ơn cả nhà rất nhiều!bolttuthan đã thích điều này
-
Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉHuy Quang, Bear Yoopies và 2 người khác đã thích điều này
-
Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
